Bản dịch của từ Mutually trong tiếng Trung

Mutually

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mutually (Adverb)

mjˈutʃuəli
mjˈutʃuəli
01

In a shared manner equally affecting all parties the same way.

相互地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

In the same way each to the other reciprocally.

相互地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ