Bản dịch của từ Contradictory trong tiếng Trung

Contradictory

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contradictory (Adjective)

kˌɑntɹədˈɪktɚi
kˌɑntɹədˈɪktəɹi
01

Mutually opposed or inconsistent.

相互矛盾的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Contradictory (Noun)

kˌɑntɹədˈɪktɚi
kˌɑntɹədˈɪktəɹi
01

A contradictory proposition.

矛盾的命题

contradictory là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ