ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Convenience
A public toilet.
公共厕所
Từ tiếng Trung gần nghĩa
The state of being able to proceed with something without difficulty.
方便的状态
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/convenience/