Bản dịch của từ Conviction trong tiếng Trung

Conviction

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conviction (Noun)

kənvˈɪkʃən
kənˈvɪkʃən
01

A firmly held belief or opinion

信念 - 一种坚定不移的信仰或观点

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The quality of showing that one is strongly convinced

信念 - 坚定的想法或信仰;确信某事的事态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A formal declaration that someone is guilty of a criminal offense

定罪 - 对某人犯有刑事罪行的正式宣判

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa