Bản dịch của từ Cooperation trong tiếng Trung

Cooperation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cooperation (Noun)

kˌuːˌɒpərˈeɪʃən
ˌkupɝˈeɪʃən
01

The process of working together to the same end

合作 - 为达成共同目标而协同工作的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Association and interaction between individuals or entities

合作 - 个体或实体之间的联结与互动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The practice of individuals or groups working together for a common purpose

合作 - 个体或群体为共同目标而协作的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa