ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Corporate
Relating to a large company or group.
与大公司或集团相关的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A corporate company or group.
公司或企业集团
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/corporate/