Bản dịch của từ Corporate trong tiếng Trung

Corporate

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Corporate (Adjective)

kˈɔɹpɚət
kˈɑɹpəɹɪt
01

Relating to a large company or group.

与大公司或集团相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Corporate (Noun)

kˈɔɹpɚət
kˈɑɹpəɹɪt
01

A corporate company or group.

公司或企业集团

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ