ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Correcting
To make something right that was wrong.
纠正
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A change or adjustment made to fix an error.
修正
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/correcting/