Bản dịch của từ Correction trong tiếng Trung
Correction
Noun

Correction (Noun)
kɚˈɛkʃn̩
kəɹˈɛkʃn̩
01
The action or process of correcting something.
纠正
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Correction

The action or process of correcting something.
纠正
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa