Bản dịch của từ Corrective trong tiếng Trung

Corrective

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Corrective (Adjective)

kəˈrɛk.tɪv
kəˈrɛk.tɪv
01

Designed to correct or counteract something harmful or undesirable.

旨在纠正或抵消有害或不良的事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Corrective (Noun)

kəˈrɛk.tɪv
kəˈrɛk.tɪv
01

A thing intended to correct or counteract something else.

纠正或对抗错误的事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ