Bản dịch của từ Correspondence trong tiếng Trung

Correspondence

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Correspondence (Noun)

kˌɔɹəspˈɑndn̩s
kˌɑɹɪspˈɑndn̩s
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Communication by exchanging letters.

通过信件进行交流。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ