Bản dịch của từ Counterpoint trong tiếng Trung

Counterpoint

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Counterpoint (Noun)

kˈaʊnɚpɔɪnt
kˈaʊntɚpɔɪnt
01

The technique of setting writing or playing a melody or melodies in conjunction with another according to fixed rules.

对位法

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A thing that forms a pleasing or notable contrast to something else.

对比事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Counterpoint (Verb)

kˈaʊnɚpɔɪnt
kˈaʊntɚpɔɪnt
01

Emphasize by contrast.

通过对比强调

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Add counterpoint to a melody.

为旋律增添对位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ