Bản dịch của từ Counting trong tiếng Trung

Counting

NounVerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Counting (Noun)

kˈaʊnɪŋ
kˈaʊntɪŋ
01

An account or enumeration a count

计数

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The action of counting something a tally

计算

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Counting (Verb)

kˈaʊnɪŋ
kˈaʊntɪŋ
01

Present participle of count

计算

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Counting (Adjective)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Relating to or involving the act of counting

与计数有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ