ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Coursing
The sport of pursuing game with dogs that follow by sight rather than by scent.
用狗追逐猎物的运动
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/coursing/