ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Courteously
Polite and showing respect for other people.
礼貌地,尊重他人
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/courteously/