ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Courtship
The activities that occur as part of the process of trying to marry someone.
求爱过程中的活动。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/courtship/