Bản dịch của từ Covering trong tiếng Trung

Covering

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Covering (Noun)

kˈʌvərɪŋ
ˈkəvɝɪŋ
01

In publishing a surface that covers the outside of a book or magazine

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Something that covers or conceals

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Covering (Verb)

kˈʌvərɪŋ
ˈkəvɝɪŋ
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa