Bản dịch của từ Cozy trong tiếng Trung
Cozy
Adjective

Cozy (Adjective)
kˈəʊzi
ˈkoʊzi
02
Giving a feeling of comfort warmth and relaxation
舒适的 - 给人带来温暖、放松和惬意的感觉
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cozy

Giving a feeling of comfort warmth and relaxation
舒适的 - 给人带来温暖、放松和惬意的感觉
Từ tiếng Trung gần nghĩa