Bản dịch của từ Relaxation trong tiếng Trung
Relaxation
Noun

Relaxation (Noun)
ɹˌilæksˈeiʃn̩
ɹˌilæksˈeiʃn̩
01
The restoration of equilibrium following disturbance.
恢复平衡的过程

Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
The action of making a rule or restriction less strict.
放松规则或限制
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
