Bản dịch của từ Restoration trong tiếng Trung

Restoration

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Restoration (Noun)

rˌɛstərˈeɪʃən
ˌrɛstɝˈeɪʃən
01

The act or process of returning something to its former condition appearance or function

修复;复原;恢复

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The act of bringing back a former system government ruler right or situation

复辟;恢复;重建

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa