Bản dịch của từ Cracking trong tiếng Trung

Cracking

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cracking (Noun)

kɹˈækɪŋ
kɹˈækɪŋ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The production of a crack sound.

发出裂缝声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

The formation of cracks on a surface.

表面出现裂缝的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ