Bản dịch của từ Cracking trong tiếng Trung

Cracking

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cracking (Noun)

kɹˈækɪŋ
kɹˈækɪŋ
01

The formation of cracks on a surface.

表面出现裂缝的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The production of a crack sound.

发出裂缝声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ