Bản dịch của từ Chemistry trong tiếng Trung
Chemistry
Noun

Chemistry (Noun)
kˈɛmɪstɹi
kˈɛmɪstɹi
01
The complex emotional or psychological interaction between people.
人际间复杂的情感或心理互动
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chemistry

The complex emotional or psychological interaction between people.
人际间复杂的情感或心理互动
Từ tiếng Trung gần nghĩa