ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Crankshaft
A shaft driven by a crank.
由曲柄驱动的轴
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/crankshaft/