Bản dịch của từ Creator trong tiếng Trung

Creator

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Creator (Noun Countable)

krˈiːtɐ
ˈkritɝ
01

A person or thing that makes invents or produces something

创造者;创作者;制造者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

God especially as the maker of the universe

造物主;上帝

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A person who makes and shares content online especially on social media

内容创作者;自媒体创作者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa