Bản dịch của từ Maker trong tiếng Trung

Maker

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maker (Noun Countable)

mˈeɪkɐ
ˈmeɪkɝ
01

A person or company that makes a particular product

制造某种产品的人或公司

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Maker (Noun)

mˈeɪkɐ
ˈmeɪkɝ
01

A person who creates something especially with skill or by hand

创造某物的人,尤指凭技能或手工制作的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa