Bản dịch của từ Criticism trong tiếng Trung

Criticism

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Criticism (Noun)

kɹˈɪɾɪsˌɪzəm
kɹˈɪɾɪsˌɪzəm
01

The expression of disapproval of someone or something on the basis of perceived faults or mistakes.

对某人或某事的批评,基于认为的缺陷或错误。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The analysis and judgement of the merits and faults of a literary or artistic work.

对文学或艺术作品的分析和评价

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ