Bản dịch của từ Crossword trong tiếng Trung

Crossword

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crossword (Noun)

kɹˈɔswɝd
kɹˈɑswɚɹd
01

A puzzle consisting of a grid of squares and blanks into which words crossing vertically and horizontally are written according to clues.

填字游戏

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh