ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Crossing
Graph theory A pair of intersecting edges.
交叉点
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A voyage across a body of water.
横渡水域
The act by which terrain or a road etc is crossed.
穿越
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/crossing/