Bản dịch của từ Crucial trong tiếng Trung

Crucial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crucial (Adjective)

ˈkruː.ʃəl
ˈkruː.ʃəl
01

Important, essential.

重要的,必要的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Decisive or critical, especially in the success or failure of something.

决定性的,至关重要的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ