Bản dịch của từ Crustacea trong tiếng Trung

Crustacea

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crustacea (Noun)

kɹəstˈeɪʃiə
kɹəstˈeɪʃiə
01

A class of primarily aquatic arthropods includes crabs lobsters shrimps and barnacles.

一种主要生活在水中的甲壳类动物,包括蟹、龙虾、虾和藤壶。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh