Bản dịch của từ Crystallography trong tiếng Trung

Crystallography

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crystallography (Noun)

kɹɪstəlˈɑgɹəfi
kɹɪstˈlɑgɹəfi
01

The branch of science concerned with the structure and properties of crystals.

晶体学是研究晶体结构和性质的科学分支。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh