Bản dịch của từ Cuckoo trong tiếng Trung

Cuckoo

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cuckoo (Adjective)

kˈuku
kˈuku
01

Mad crazy.

疯狂的,失去理智的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Cuckoo (Noun)

kˈuku
kˈuku
01

A longtailed mediumsized bird typically with a grey or brown back and barred or pale underparts Many cuckoos lay their eggs in the nests of small songbirds.

一种长尾中型鸟,通常背部灰色或棕色,腹部有条纹或颜色较浅,许多种会将卵下在小鸟的巢里。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A mad person.

疯子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ