Bản dịch của từ Cupboard trong tiếng Trung

Cupboard

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cupboard (Noun Countable)

ˈkʌb.əd
ˈkʌb.ɚd
01

Cupboard for food and clothes.

储物柜,放食物和衣服的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cupboard (Noun)

kˈʌbɚd
kˈʌbəɹd
01

A recess or piece of furniture with a door and typically shelves, used for storage.

储物柜

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh