Bản dịch của từ Cyan trong tiếng Trung

Cyan

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cyan (Noun)

sˈaɪæn
ˈsaɪən
Ví dụ
02
Ví dụ
03

The color produced when blue and green are combined

Ví dụ