Bản dịch của từ Green trong tiếng Trung
Green
AdjectiveVerbNoun

Green (Adjective)
ɡriːn
ɡriːn
01
Green, environmentally friendly (figurative)
环保的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Green, green.
绿色,清新
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
07
(of a person or their complexion) pale and sickly-looking.
脸色苍白,病态的样子
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Green (Verb)
gɹˈin
gɹˈin
