Bản dịch của từ Green trong tiếng Trung

Green

AdjectiveVerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Green (Adjective)

ɡriːn
ɡriːn
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Green, green.

绿色,清新

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Of the colour between blue and yellow in the spectrum; coloured like grass or emeralds.

绿色,类似于草或翡翠的颜色。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Covered with grass or other vegetation.

覆盖着草或其他植物的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

(of a plant or fruit) young or unripe.

(植物或水果)年轻或未成熟的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

(of a person) inexperienced or naive.

(人)缺乏经验或幼稚

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

(of a person or their complexion) pale and sickly-looking.

脸色苍白,病态的样子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Green (Verb)

gɹˈin
gɹˈin
01

Make or become green in colour.

使变绿

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Make less harmful to the environment.

减少对环境的危害

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Green (Noun)

gɹˈin
gɹˈin
01

A piece of public grassy land, especially in the centre of a village.

村庄中心的草地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Green colour or pigment.

绿色

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A member or supporter of an environmentalist group or party.

环保主义者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ