Bản dịch của từ Complexion trong tiếng Trung

Complexion

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Complexion (Noun)

kəmpˈɛkʃn
kəmplˈɛkʃn
01

The general aspect or character of something.

整体外观或特征

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The natural colour texture and appearance of a persons skin especially of the face.

肤色、质地及外观,尤其是面部的自然状态。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ