Bản dịch của từ Cyan trong tiếng Trung

Cyan

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cyan (Noun)

sˈaɪæn
ˈsaɪən
01

The color produced when blue and green are combined

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa