Bản dịch của từ Damnation trong tiếng Trung

Damnation

InterjectionNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Damnation (Interjection)

dæmnˈeiʃn̩
dæmnˈeiʃn̩
01

Expressing anger or frustration.

表达愤怒或失望的感叹词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Damnation (Noun)

dæmnˈeiʃn̩
dæmnˈeiʃn̩
01

Condemnation to eternal punishment in hell.

永远的惩罚

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ