ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Datum
A piece of information.
一条信息
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A fixed starting point of a scale or operation.
基准点
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/datum/