Bản dịch của từ Death trong tiếng Trung

Death

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Death (Noun)

deθ
deθ
01

Death, passing away.

死亡,去世

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The action or fact of dying or being killed; the end of the life of a person or organism.

死亡

death
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ