Bản dịch của từ Decision trong tiếng Trung

Decision

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decision (Noun Countable)

dɪˈsɪʒ.ən
dɪˈsɪʒ.ən
01

Decision, choice.

决定,选择

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Decision (Noun)

dɪsˈɪʒn̩
dɪsˈɪʒn̩
01

A conclusion or resolution reached after consideration.

经过考虑后得出的结论或决策

decision là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ