Bản dịch của từ Decisive trong tiếng Trung

Decisive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decisive (Adjective)

dɪsˈɑɪsɪv
dɪsˈɑɪsɪv
01

Having or showing the ability to make decisions quickly and effectively.

果断的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ