ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dedicating
Devote (time, effort, or oneself) to a particular task or purpose.
奉献(时间、精力或自己)于特定任务或目的。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/dedicating/