ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Deducting
Subtract or take away (an amount or part) from a total.
减去
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/deducting/