Bản dịch của từ Deduction trong tiếng Trung

Deduction

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deduction (Noun)

dɪdˈʌkʃn̩
dɪdˈʌkʃn̩
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The inference of particular instances by reference to a general law or principle.

根据一般规律推导出具体实例的推理

deduction là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ