Bản dịch của từ Deduction trong tiếng Trung
Deduction
Noun

Deduction (Noun)
dɪdˈʌkʃn̩
dɪdˈʌkʃn̩
01
The action of deducting or subtracting something.
扣除
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Deduction

The action of deducting or subtracting something.
扣除
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa