Bản dịch của từ Defendant trong tiếng Trung

Defendant

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Defendant (Noun)

dɪfˈɛndənt
dɪˈfɛndənt
01

A person accused in a court of law

一名在法庭上受审的被告

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The person required to answer a legal action or suit

被要求应诉的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A person who defends against an accusation or claim

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa