Bản dịch của từ Deliberate trong tiếng Trung

Deliberate

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deliberate (Adjective)

dɪlˈɪbɚət
dɪlˈɪbəɹˌeitv
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Careful and unhurried.

小心且不急躁

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Deliberate (Verb)

dɪlˈɪbɚət
dɪlˈɪbəɹˌeitv
01

Engage in long and careful consideration.

仔细考虑,深思熟虑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ