Bản dịch của từ Demonstration trong tiếng Trung

Demonstration

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Demonstration (Noun)

dˌɛmn̩stɹˈeiʃn̩
dˌɛmn̩stɹˈeiʃn̩
01

An act of showing that something exists or is true by giving proof or evidence.

证明某事存在或真实的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A practical exhibition and explanation of how something works or is performed.

实用展示和说明

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A public meeting or march protesting against something or expressing views on a political issue.

公众抗议活动或游行

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ