ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Denoting
Be a sign of indicate.
表示,指示
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A unit of currency in Denmark and Norway.
丹麦和挪威的货币单位
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/denoting/